Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “鞋” come from?
Words derived from “鞋”
hái
giày
haai
hávur
thứ hai
áo tắm hai mảnh
giày ống
có hại
ăn tàn phá hại
cháipāutsānghái
chìethèuhāi
chāitsíehái
giày cao gót
Hai Bà Trưng
hai chấm
pâichīhái
xe hai bánh
chàmvìhāi
chāisānghái
chāmshàhhāi
cấy hái
diễn viên hài
dây giày
giày dép