Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “館” come from?
Words derived from “館”
館
館
관
대사관
lãnh sự quán
quân
빙상관
図書館
映画館
관수리
美術館
博物館
quần vợt
quán ăn
quán cà phê
quần áo
Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam
ô ăn quan
đèn kéo quân
cầm quân
hàng quán
quan chấp chính
quan to
quán rượu