Etymology Explorer
› Old Chinese
Where does “鐵” come from?
Words derived from “鐵”
ʰlekᴰ
*k-rac
khách
ʰlekᴰ¹ˢ
sắt
sắt
ເຫຼັກ
เหล็ก
khách hàng
nhà khách
လဵၵ်း
thời đại đồ sắt
ᦵᦜᧅ
khách thập phương
máy khách
xe khách
ăn khách
ແມ່ເຫຼັກ
ควายเหล็ก
เหล็กดัด
หินเหล็กไฟ
แม่เหล็ก
เหล็กกล้า
ตับเหล็ก
鐵 — Etymology, Origin & Word History | Etymology Explorer