Etymology Explorer
› Sino-Tibetan
Where does “*r-t(u/i)l” come from?
Words derived from “*r-t(u/i)l”
殿
鈍
điện
tàu điện
dòng điện
đèn điện
xe điện
dẫn điện
nồi cơm điện
cúp điện
kĩ thuật điện
quạt điện
thợ điện
tắt điện
điện Cờ-rem-li
điện Kremli
điện lưới
điện mặt trời
ổ điện
tàu điện ngầm
xe điện bánh hơi
chất dẫn điện
xe điện đụng