Words that come from Chinese “初”
90 words across 5 languages descend from Chinese 初 — including 최고, 초기, 최초, 最, tia số, số, tốt số, so sánh.
See the etymology of 初 itself →
Vietnamese (78)
- tia số
- số
- tốt số
- so sánh
- ngày xửa ngày xưa
- số ít
- số điện thoại
- một số
- số thập phân
- xổ số
- xưa
- cây số
- ngày xưa
- số bị chia
- hội chứng sợ
- mất sổ gạo
- nhân sơ
- sinh vật nhân sơ
- sò tai tượng
- chuyển đổi số
- chạy sô
- cổ xưa
- cửa sổ
- duyên số
- dễ sợ
- e sợ
- ghi sổ
- hoảng sợ
- hộp sọ
- khiếp sợ
- kinh sợ
- kinh tế số
- kĩ thuật số
- lo sợ
- mã số
- nghìn xưa
- ngàn xưa
- nhồi sọ
- năm xưa
- run sợ
- so bì
- so tài
- sò huyết
- sò lụa
- sò mai
- sò điệp
- sơ hở
- sơ sẩy
- số chẵn
- số dây nói
- số hoá
- số là
- số nhiều
- số phôn
- số đo
- số đông
- số đếm
- sổ hồng
- sổ mũi
- sổ sách
- sổ tay
- sổ đỏ
- sờ mó
- sợ hãi
- sừng sỏ
- trục số
- tính sổ
- tôn sợ
- tận số
- vé số
- xa xưa
- xua tan
- xua đuổi
- xưa kia
- xưa nay
- xấu số
- đáng sợ
- đánh số