Words that come from Sino-Tibetan “*mow”
138 words across 21 languages descend from Sino-Tibetan *mow — including Vo, pho, déjà-vu, 媽, မေ, VU, vumètre, フォー.
See the etymology of *mow itself →
Vietnamese (91)
- vô
- phở cuốn
- phở
- sách vở
- vô bờ
- vụ
- áo mưa
- mưa
- mưa đá
- nịt vú
- mua bán
- phố tàu
- ăn phở
- mua sắm
- vỏ quýt dày có móng tay nhọn
- làm mưa làm gió
- tức nước vỡ bờ
- vò đầu bứt tai
- bánh vú bò
- cười vỡ bụng
- mùa nước nổi
- múa rối nước
- mưa bóng mây
- núm vú
- phó chủ tịch
- tư lự
- vô ý thức
- vú bò
- Vụ Nổ Lớn
- đá vỏ chai
- bài vở
- bánh phở
- bạc phơ
- cú vọ
- giao mùa
- giày vò
- giả vờ
- khu phố
- mua chuộc
- mua dâm
- mua vui
- mùa hè
- mùa hạ
- mùa mưa
- mùa thu
- mùa vụ
- mùa xuân
- mùa đông
- múa võ
- mưa bão
- mưa ngâu
- mưa rào
- mưa tuyết
- mất mùa
- mửa mật
- nhảy múa
- núm vú giả
- phá vỡ
- phó mặc
- phó nháy
- phô bay
- phô bày
- phố cổ
- pê phở
- quê mùa
- rừng mưa
- tan vỡ
- vá vỏ
- vô cớ
- vô giáo dục
- vô học
- vô lại
- vô lối
- vô nghiệm
- vô phép
- vô tích sự
- vô đáy
- vơ vét
- vỗ béo
- vỗ tay
- vỡ chợ
- vỡ giọng
- vỡ tan
- vợ chồng
- vợ lớn
- vợ vua
- vụ kiện
- vụ mùa
- vụ việc
- đập vỡ
- đổ vỡ