Words that come from Vietnamese “孟”
42 words across 2 languages descend from Vietnamese 孟 — including meng, áo tắm hai mảnh, sức mạnh, móng, mạnh mẽ, mong muốn, mong đợi, Mạnh.
See the etymology of 孟 itself →
Vietnamese (41)
- áo tắm hai mảnh
- sức mạnh
- móng
- mạnh mẽ
- mong muốn
- mong đợi
- Mạnh
- vỏ quýt dày có móng tay nhọn
- lở mồm long móng
- mòng két
- móng tay
- ảo tưởng sức mạnh
- chờ mong
- cầu mong
- giàu mạnh
- lành mạnh
- lớn mạnh
- manh mối
- mong chờ
- mong ngóng
- mong ước
- mánh khoé
- mòng biển
- móng chân
- móng vuốt
- mông đít
- mơ mộng
- mạnh dạn
- mạnh giỏi
- mạnh khoẻ
- mảnh tước
- mầm mống
- mềm mỏng
- mống mắt
- nhấn mạnh
- phái mạnh
- quả mọng
- thơ mộng
- trông mong
- vững mạnh
- đẩy mạnh