Words that come from Vietnamese “quầy”
38 words across 1 languages descend from Vietnamese quầy — including Quả Đất, quả, heo quay, qua đời, đồng hồ quả quýt, tai qua nạn khỏi, cây ăn quả, khăn mỏ quạ.
See the etymology of quầy itself →
Vietnamese (38)
- Quả Đất
- quả
- heo quay
- qua đời
- đồng hồ quả quýt
- tai qua nạn khỏi
- cây ăn quả
- khăn mỏ quạ
- máy quay đĩa
- rau củ quả
- đu quay
- băng qua
- bỏ qua
- chẳng qua
- hôm qua
- máy quay
- qua khỏi
- qua lại
- qua mắt
- qua mặt
- quay cuồng
- quay lại
- quá lời
- quá sức
- quá trớn
- quá trời
- quá đỗi
- quả mọng
- quấy phá
- quấy rầy
- quấy rối
- thoáng qua
- tròn quay
- trôi qua
- trường quay
- trải qua
- vòng đu quay
- xương quay