Words that come from Vietnamese “vụ”
92 words across 17 languages descend from Vietnamese vụ — including Vo, pho, déjà-vu, VU, vumètre, フォー, déjà vu, デジャブ.
See the etymology of vụ itself →
Vietnamese (62)
- vô
- phở cuốn
- phở
- sách vở
- vô bờ
- nịt vú
- phố tàu
- ăn phở
- vỏ quýt dày có móng tay nhọn
- tức nước vỡ bờ
- vò đầu bứt tai
- bánh vú bò
- cười vỡ bụng
- núm vú
- phó chủ tịch
- tư lự
- vô ý thức
- vú bò
- Vụ Nổ Lớn
- đá vỏ chai
- bài vở
- bánh phở
- bạc phơ
- cú vọ
- giày vò
- giả vờ
- khu phố
- mùa vụ
- múa võ
- núm vú giả
- phá vỡ
- phó mặc
- phó nháy
- phô bay
- phô bày
- phố cổ
- pê phở
- tan vỡ
- vá vỏ
- vô cớ
- vô giáo dục
- vô học
- vô lại
- vô lối
- vô nghiệm
- vô phép
- vô tích sự
- vô đáy
- vơ vét
- vỗ béo
- vỗ tay
- vỡ chợ
- vỡ giọng
- vỡ tan
- vợ chồng
- vợ lớn
- vợ vua
- vụ kiện
- vụ mùa
- vụ việc
- đập vỡ
- đổ vỡ