Etymology Explorer
› Chinese
Where does “信” come from?
Words derived from “信”
자신
통신
xin
tín
ăn xin
tin cậy
xin lỗi
tin mừng
con tin
cưới xin
Tin Lành
PC통신
tin học
tin vịt
bắn tin
cả tin
cầu xin
hãng tin
say xỉn
tin
tin nhắn
tin yêu
xin chào
xin việc