Etymology Explorer
› Chinese
Where does “價” come from?
Words derived from “價”
가
정가
cá
ᥐᥣ
giá
가성비
가짜
가없다
báo động giả
cá heo
cá trê
bà già
mắt cá
cá hổ kình
cá ngựa
cà dái dê
ruột già
cá cóc
cá kho tộ
bói cá
cá kiếm
hơn cả
Cá xương
đạo đức giả