Etymology Explorer
› Chinese
Where does “內” come from?
Words derived from “內”
사내
국내선
nói
자궁 내 피임 장치
동내
동네
nổi bật
nổi loạn
nổi tiếng
nội soi
kết nối
nối nghiệp
nổi danh
nối tiếp
nói năng
thắng về nội, thối về ngoại
nói này nói kia
nói vã bọt mép
nói đâu quên đấy
dây nói
lời nói đầu
mùa nước nổi
nông nổi
nồi cơm điện
內 — Etymology, Origin & Word History | Etymology Explorer