Etymology Explorer
› Chinese
Where does “制” come from?
Words derived from “制”
chè
che chắn
choë
thắng như chẻ tre
bộ chế hoà khí
chè trôi nước
hoa chè
bao che
che chở
che giấu
che khuất
che kín
che mờ
che phủ
che đậy
chè bánh lọt
chè bánh xếp
chè sâm bổ lượng
chè đậu đỏ
chê cười
chê trách
chế giễu
chế nhạo
cười chê