Etymology Explorer
› Chinese
Where does “幹” come from?
幹 (Chinese) comes from Chinese kàn.
Ancestry of “幹”, step by step
Step
Language
Word
Meaning
1
Chinese
kàn
—
Words derived from “幹”
cân
giấy can
cần tây
Can Chi
tam giác cân
cân bằng
căn bậc ba
cạn chén
cần câu
cần tăng dân số
sạch nước cản
càn
càn quét
cân Anh
cân chìm
cân nhắc
cân nặng
cân đối
căn cớ
căn hộ
cạn lời
cản trở
cần cẩu
cầu cạn
Every word from Chinese kàn →
幹 — Etymology, Origin & Word History | Etymology Explorer