Etymology Explorer
› Chinese
Where does “棍” come from?
棍
(Chinese): stick
Definitions
stick
Words derived from “棍”
còn
Q棍
con bạc
bà con
cỏn con
con tin
con hoang
đời cha ăn mặn, đời con khát nước
con dại cái mang
mang con bỏ chợ
một mất một còn
ngây thơ như con cầy tơ
nhí nhảnh như con chó cảnh
phê như con tê tê
con cháu
dã man con ngan
thơ con cóc
bắt con
con cái
con mẹ
con một
con nuôi
con nước
con nợ
棍 — Etymology, Origin & Word History | Etymology Explorer