Etymology Explorer
› Chinese
Where does “渡” come from?
Words derived from “渡”
渡島
đỏ
渡唐
mức độ
trĩ đỏ
đồ bơi
bí đỏ
do đó
đồ ăn
đọ mắt
đồ uống
xe đò
đậu đỏ
đèn đỏ
Do
Chữ thập đỏ
Cô Bé Quàng Khăn Đỏ
cờ đỏ sao vàng
người da đỏ
nứt đố đổ vách
thời đại đồ đá cũ
tiền nào của đó
Đất Đỏ
đỏ mặt tía tai