Etymology Explorer
› Chinese
Where does “爛” come from?
Words derived from “爛”
rắn
rắn cạp nia
rắn hổ
rắn đuôi chuông
chất rắn
chấy rận
cứng rắn
khăn rằn
răn dạy
răn đe
rạn nứt
rạn san hô
rắn chắc
rắn cạp nong
rắn nước
rắn đầu
trứng rán
xương rắn
điều răn
rắn hổ mang