Etymology Explorer
› Chinese
Where does “破” come from?
Words derived from “破”
phá
ăn tàn phá hại
cười phá lên
bứt phá
chọc phá
lệch pha
pha chế
pha trò
pha trộn
phá bỏ
phá cỗ
phá giá
phá nước
phá rừng
phá thai
phá vỡ
phá đám
quấy phá
trái phá
đầm phá
đập phá
đốt phá