Etymology Explorer
› Chinese
Where does “禦” come from?
Words derived from “禦”
ngủ
ngu ngốc
túi ngủ
phòng ngủ
ngừa
chúc ngủ ngon
mất ngủ
buồn ngủ
ngu đần
ngủ chay
ngủ gật
ngủ gục
ngủ mê
ngủ ngày
ngủ nướng
ngủ quên
áo ngủ
đậu ngự
đồ ngủ
phòng ngừa
chủng ngừa
mất ăn mất ngủ
ngăn ngừa