Etymology Explorer
› Chinese
Where does “花” come from?
Words derived from “花”
魯冰花
hoá
hoa khôi
채송화
hwa¹
hoa
hoa hồng
hoa mười giờ
hoa tai
nước hoa
mã hoá
Ăng-lê hoá
tàu hoả
Cộng hòa Dân chủ Congo
bánh mì hoa cúc
oxi hoá
Cộng hòa Congo
Cộng hòa Dominica
hoa chè
Hoa Lệ Ước
hoa trà
kế hoạch hoá gia đình
trăng hoa
vòi hoa sen