Etymology Explorer
› Chinese
Where does “證” come from?
Words derived from “證”
症
증권
신분증
chúng
함구증
무언증
chúng mày
chúng nó
chúng tôi
chúng mình
chúng ta
chúng tao
hội chứng
bánh chưng
bội số chung nhỏ nhất
건망증
bởi chưng
canh chừng
chung sức
chưng cất
chưng diện
chủng ngừa
chứng tỏ
chừng mực
證 — Etymology, Origin & Word History | Etymology Explorer