Etymology Explorer
› Chinese
Where does “過” come from?
Words derived from “過”
사과
濾
quả
여과
Quả Đất
qua đời
đồng hồ quả quýt
tai qua nạn khỏi
cây ăn quả
khăn mỏ quạ
rau củ quả
băng qua
bỏ qua
chẳng qua
hôm qua
qua khỏi
qua lại
qua mắt
qua mặt
quá lời
quá sức
quá trớn
quá trời
quá đỗi