Etymology Explorer
› Chinese
Where does “陛” come from?
Words derived from “陛”
bé
có
bê bò
bề mặt
nhà bè
cải bẹ xanh
bác bẻ
bè lũ
bé nhỏ
bé yêu
bắt bẻ
bẻ đôi
bề dài
bề trên
bể Đông
bệ phóng
cậu bé
hát bè
nhỏ bé
thuyền bè
thuở bé
tàu bè
đổ bể
đứa bé