Etymology Explorer
› Chinese
Where does “齋” come from?
Words derived from “齋”
chạy
bỏ chạy
đi đứng chạy nhảy
bán chạy
chảy máu
máy chạy bộ
nấu chảy
bánh chay
bốc cháy
cháy túi
chạy chợ
chạy gà
chạy làng
chạy nước rút
chạy sô
chạy trốn
chấy rận
cơm cháy
dòng chảy
học chay
ma chay
ngủ chay
nóng chảy
thuần chay