Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “價” come from?
Words derived from “價”
평가
cá
ค่า
cá heo
cá trê
mắt cá
cá hổ kình
cá ngựa
cà dái dê
cá cóc
cá kho tộ
bói cá
cá kiếm
hơn cả
Cá xương
cá cháy
dầu gan cá
Cá sụn
cá vàng
cá sấu
cá voi
cà tím
cá mập
thả cá nhỏ, bắt cá lớn