Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “公” come from?
Words derived from “公”
공
公
公
Công
công chính
goeng
공적
公社
công sức
公国
Cộng hòa Dân chủ Congo
làm công ăn lương
một công đôi chuyện
một công đôi việc
công cha nghĩa mẹ
công ăn việc làm
cộng hoá trị
Cộng hòa Congo
Cộng hòa Dominica
trường bán công
大公
最小公倍数
a còng
bánh cống
公 — Etymology, Origin & Word History | Etymology Explorer