Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “我” come from?
Words derived from “我”
我
quả
我が
Quả Đất
qua đời
đồng hồ quả quýt
我に張る
我が家
tai qua nạn khỏi
cây ăn quả
khăn mỏ quạ
rau củ quả
我が国
băng qua
bỏ qua
chẳng qua
hôm qua
qua khỏi
qua lại
qua mắt
qua mặt
quá lời
quá sức
quá trớn
我 — Etymology, Origin & Word History | Etymology Explorer