Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “省” come from?
Words derived from “省”
省
省
tính
省エネルギー
làm tình
máy vi tính
máy tính
tình yêu
tình một đêm
ước tính
bàn tính
中務省
大蔵省
宮内省
式部省
民部省
兵部省
治部省
phớt tỉnh
thành phố thuộc tỉnh
tính tiền
đồng hồ tính cước
刑部
政府効率化省