Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “離” come from?
Words derived from “離”
rối
lìa
bỏ rơi
rắc rối
múa rối nước
rảnh rỗi
chiếu rọi
cho rồi
gây rối
khuấy rối
lìa trần
lìa đời
nhàn rỗi
quấy rối
roi vọt
rã rời
rơi rụng
rối loạn
rối rít
rối trí
rời khỏi
rời rạc
trùng roi
tách rời