Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “風” come from?
Words derived from “風”
kamikaze
風
bụng
ふう
風
bùng nổ
mặt búng ra sữa
cười vỡ bụng
no bụng
thắt lưng buộc bụng
bùng phát
bưng biền
bưng bô
bụng cấp
bụng dạ
chột bụng
tốt bụng
xấu bụng
đầy bụng
để bụng
đỏ bừng
神風
順風
東風