Etymology Explorer
› Eastern Cham
Where does “Pandarang” come from?
Words derived from “Pandarang”
phan
phân
Phan Rang
Phấn Trắng
phân chia
Phan
Phan
mười phân vẹn mười
giáo phận
từ phản nghĩa
góp phần
hố phân
phân bì
phân bón
phân rẽ
phân vùng
phản hạt
phản đòn
phản địa đàng
phấn sáp
phần lớn
phần nhiều
phần phụ
phần đông