Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “對” come from?
Words derived from “對”
對
대응
túi
đối
đôi
対
đối chứng
chuột túi
túi ngủ
kèn túi
gấu túi
túi tiết
bỏ túi
túi mật
một công đôi chuyện
một công đôi việc
thú có túi
Toà tháp đôi
対費用効果
費用対効果
buồn tủi
bầy tui
bẻ đôi
bộ đôi