Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “邊” come from?
Words derived from “邊”
辺
vẹn
bền
へ
窓辺
nguyên vẹn
mười phân vẹn mười
六辺香
bén mùi
bên cạnh
bên ngoài
bên nguyên
bền chí
bền chặt
bền gan
bền vững
nhạy bén
sắc bén
trọn vẹn
ven biển
vun vén
vững bền
斜辺
部屋