Words that come from Middle Chinese “對”
50 words across 3 languages descend from Middle Chinese 對 — including 對, 대응, chuột túi, túi ngủ, túi, kèn túi, đối, gấu túi.
See the etymology of 對 itself →
Vietnamese (45)
- chuột túi
- túi ngủ
- túi
- kèn túi
- đối
- gấu túi
- túi tiết
- bỏ túi
- túi mật
- đôi
- một công đôi chuyện
- một công đôi việc
- đối chứng
- thú có túi
- Toà tháp đôi
- buồn tủi
- bầy tui
- bẻ đôi
- bộ đôi
- chiếu đôi
- cháy túi
- cân đối
- câu đối
- dằn túi
- gấp đôi
- hờn tủi
- móc túi
- nguyên âm đôi
- nước đôi
- phòng đôi
- túi bóng
- túi ngực
- túi tiền
- túi xách
- tụi nó
- tụi tui
- tủi hờn
- tủi thân
- viêm túi mật
- đi đôi
- đôi khi
- đôi lúc
- đối mặt
- đối sánh
- đối đỉnh