Words that come from Middle Chinese “補”
216 words across 6 languages descend from Middle Chinese 補 — including olo-, nổ, bãi bỏ, bỏ, đi bộ, vô bờ, chúng nó, bỏ chạy.
See the etymology of 補 itself →
Vietnamese (202)
- nổ
- bãi bỏ
- bỏ
- đi bộ
- vô bờ
- chúng nó
- bỏ chạy
- thuốc bổ
- bó tay
- bê bò
- bỏ rơi
- lò
- bơ vơ
- bố mẹ
- bỏ lỡ
- tiền bo
- lò bánh mì
- xoá bỏ
- bộ chính trị
- xanh lơ
- lo ngại
- bùng nổ
- lo lắng
- bỏ túi
- từ bỏ
- Bò sát
- bộ nhớ
- gắp lửa bỏ tay người
- trâu bò húc nhau, ruồi muỗi chết
- bo mạch
- bộ luật
- Bờ Biển Ngà
- lở mồm long móng
- mang con bỏ chợ
- này kia khác nọ
- sa cơ lỡ vận
- tức nước vỡ bờ
- ăn lông ở lỗ
- bánh sừng bò
- bánh vú bò
- bún bò Huế
- bẫy nợ
- bọ cánh cứng
- bỏ ngoài tai
- bộ bài
- bộ chế hoà khí
- bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
- bộ xử lí
- cười bò
- hòn non bộ
- kẹo bơ cứng
- làm bộ làm tịch
- lò cao
- lỗ chân lông
- lỗ châu mai
- máy bộ đàm
- máy chạy bộ
- no bụng
- no bụng đói con mắt
- nơ bướm
- thẻ ghi nợ
- trâu bò
- vú bò
- Vụ Nổ Lớn
- áo ba lỗ
- bo mạch chủ
- bo mạch in
- bác bỏ
- bánh bó
- bò húc
- bò kho
- bò rừng
- bó buộc
- bó hoa
- băng bó
- bơ thực vật
- bưng bô
- bến bờ
- bọ chó
- bọ dừa
- bọ que
- bọ rùa
- bỏ cuộc
- bỏ dở
- bỏ mẹ
- bỏ mối
- bỏ ngang
- bỏ qua
- bỏ quên
- bỏ trốn
- bỏ việc
- bỏ về
- bố nó
- bố đời
- bồ nhí
- bổ củi
- bổ nghĩa
- bộ ba
- bộ bài Tây
- bộ bảy
- bộ dạng
- bộ gõ
- bộ luật dân sự
- bộ mặt
- bộ nhớ đệm
- bộ nhớ ảo
- bộ năm
- bộ sáu
- bộ tám
- bộ vuông
- bộ xương
- bộ xử lí trung tâm
- bộ đôi
- bộ đồ
- bờ bến
- bờ kè
- bợ đỡ
- chăm lo
- chất nổ
- chẳng bõ
- chối bỏ
- chủ nợ
- coi bộ
- con nợ
- cuốc bộ
- cười lăn cười bò
- của nợ
- duyên nợ
- dáng bộ
- ghét bỏ
- gò bó
- gạch bỏ
- gắn bó
- gỡ bỏ
- huỷ bỏ
- hé lộ
- ki bo
- kiến bò
- lo buồn
- lo nghĩ
- lo phiền
- lo sợ
- lo toan
- lo xa
- loại bỏ
- làm bộ
- lò gạch
- lò luyện thi
- lò mổ
- lò nướng
- lò rèn
- lò sát sinh
- lò sưởi
- lò than
- lò vi sóng
- lò vôi
- lò đúc
- lô đề
- lơ mơ
- lơ đễnh
- lầm lỡ
- Lọ Lem
- lọ nghẹ
- lỗ hổng
- lỗ mũi
- lỗ vốn
- lỗ đít
- lội bộ
- lở đất
- lỡ lầm
- lỡ đường
- máy nổ
- mẹ nó
- ngoại giao bẫy nợ
- ngòi nổ
- người đi bộ
- no đủ
- no ấm
- năng nổ
- nảy nở
- nịnh bợ
- nổ não
- nở mặt
- nở rộ
- phá bỏ
- phớt lờ
- quần bò
- ra lò
- sâu bọ
- thang bộ
- trà bơ
- trút bỏ
- tỉnh bơ
- tỉnh lộ
- tụi nó
- vứt bỏ
- xe bò
- xuống lỗ
- đường bộ
- để lộ
- đổ bộ
- ấm no