Etymology Explorer
› Middle Chinese
Where does “助” come from?
Words derived from “助”
구조
助
ช่วย
đỏ
chúa
助詞
パン助
助動詞
chữa trị
mức độ
กริยาช่วย
trĩ đỏ
đồ bơi
bà chúa
ช่วยเหลือ
bí đỏ
do đó
đồ ăn
nem chua
ผู้ช่วย
cứu chữa
đọ mắt
đồ uống
chữa bệnh